Xung đột Trung Đông đe dọa tăng trưởng
Xung đột tại Trung Đông đang trở thành rủi ro lớn đối với kinh tế toàn cầu năm 2026, khi giá năng lượng tăng, chuỗi cung ứng gián đoạn và lạm phát leo thang. Nhiều tổ chức quốc tế cảnh báo tăng trưởng có thể chậm lại, thậm chí rơi vào tình trạng kinh tế trì trệ đi kèm giá cả tăng cao nếu căng thẳng kéo dài.
Dấu hiệu giảm tốc
Một trong những tác động rõ rệt nhất của xung đột Trung Đông là cú sốc năng lượng toàn cầu. Giá dầu Brent (chuẩn tham chiếu quốc tế) đã tăng từ khoảng 60 USD/thùng lên hơn 116 USD/thùng và hiện duy trì ở mức 105–112 USD/thùng; trong khi đó, giá khí đốt tại Anh cũng tăng hơn gấp đôi, lên khoảng 140 bảng/therm (đơn vị đo năng lượng).
Đáng chú ý, khoảng một phần ba sản lượng phân bón toàn cầu đi qua eo biển Hormuz, tuyến vận tải chiến lược kết nối Trung Đông với thế giới, đang chịu gián đoạn do căng thẳng địa chính trị. Điều này kéo theo nguy cơ giá lương thực toàn cầu tăng thêm 15–20% trong nửa đầu năm 2026, theo dự báo của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO).
Cú sốc năng lượng nhanh chóng lan sang toàn bộ nền kinh tế thế giới. Báo cáo Triển vọng Kinh tế Tạm thời của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) công bố cuối tháng 3 cho thấy, tăng trưởng toàn cầu năm 2026 chỉ đạt khoảng 2,9%, thấp hơn đáng kể so với quỹ đạo trước xung đột. Trong khi đó, lạm phát tại các nền kinh tế G20 (nhóm 20 nền kinh tế lớn nhất thế giới) được dự báo ở mức 4,0%, cao hơn các dự báo trước đó.
Cụ thể, tăng trưởng tại Mỹ dự kiến đạt 2,0%, khu vực đồng euro chỉ 0,8%, còn Trung Quốc khoảng 4,4%. Những con số này cho thấy xu hướng suy giảm đồng loạt tại các đầu tàu kinh tế toàn cầu, trong bối cảnh chi phí năng lượng và sản xuất tăng cao.
Ông Mathias Cormann – Tổng Thư ký OECD, nhận định: “Cú sốc nguồn cung năng lượng từ xung đột Trung Đông đang thử thách khả năng chống chịu của kinh tế toàn cầu…Tăng trưởng vẫn duy trì, nhưng sẽ chậm hơn so với trước xung đột, trong khi lạm phát cao hơn đáng kể”.
Thực tế tại châu Á đang phản ánh rõ xu hướng này. Tại Nhật Bản, chỉ số quản lý thu mua, đo lường sức khỏe ngành sản xuất (PMI) giảm từ 53,0 xuống 51,6 trong tháng 3/2026. Dù vẫn trên ngưỡng 50 (cho thấy hoạt động sản xuất tiếp tục mở rộng), tốc độ tăng trưởng đã chậm lại đáng kể. Đồng thời, chi phí đầu vào tăng nhanh nhất trong 19 tháng do giá năng lượng và nguyên liệu leo thang, khiến doanh nghiệp trở nên thận trọng hơn trong tuyển dụng và đầu tư.
Tại Hàn Quốc, xuất khẩu tháng 3 tăng mạnh 48,3% so với cùng kỳ, đạt 86,13 tỷ USD, mức cao nhất trong gần 40 năm, chủ yếu nhờ nhu cầu chip phục vụ làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI). Tuy nhiên, xuất khẩu sang Trung Đông lại giảm tới 49,1% do xung đột, cho thấy sự gián đoạn rõ rệt của thương mại quốc tế.
Trong khi đó, Ấn Độ đang chịu áp lực kép từ giá dầu tăng và chuỗi cung ứng bị gián đoạn. Chính phủ nước này cảnh báo tăng trưởng GDP dự kiến 7,0–7,4% trong năm tài chính tới có thể bị điều chỉnh giảm. Đồng rupee đã mất giá xuống khoảng 95 INR/USD, trong khi thâm hụt tài khoản vãng lai (chênh lệch âm trong các giao dịch hàng hóa, dịch vụ và thu nhập với nước ngoài) đã ở mức 1,3% GDP và có nguy cơ tăng thêm.
Giải pháp ứng phó
Tại Australia, chính phủ đã đưa ra loạt chính sách can thiệp mạnh để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân trước cú sốc giá năng lượng. Thuế nhiên liệu được giảm khoảng 26 cent/lít, với tổng chi phí ngân sách khoảng 1,5 tỷ USD. Đồng thời, phí sử dụng đường bộ đối với xe tải được tạm thời bãi bỏ (trị giá khoảng 1,05 tỷ USD), cùng với các biện pháp giãn nợ thuế, miễn lãi và phạt, và cho phép hoãn nghĩa vụ PAYG (tạm nộp thuế theo thu nhập).
Bộ trưởng Tài chính Australia Jim Chalmers nhận định: “Xung đột tại Trung Đông đang gây tác động cực lớn đến kinh tế toàn cầu. Thời gian cú sốc kéo dài càng lâu, hệ quả đối với nền kinh tế càng nghiêm trọng”.
Tại Ấn Độ, chính phủ cũng đã phát đi tín hiệu cần triển khai các biện pháp hỗ trợ “có mục tiêu, kịp thời” cho các doanh nghiệp và hộ gia đình dễ bị tổn thương, trong bối cảnh chi phí năng lượng tăng và đồng nội tệ suy yếu. Thị trường tài chính nước này cho thấy mức độ nhạy cảm cao với diễn biến địa chính trị, khi chỉ số chứng khoán giảm hơn 11% trong tháng 3 trước khi phục hồi trở lại nhờ kỳ vọng căng thẳng hạ nhiệt.
Ở Hàn Quốc, chính phủ tập trung vào việc duy trì chuỗi cung ứng và hỗ trợ các ngành chịu ảnh hưởng trực tiếp từ gián đoạn thương mại, đặc biệt là hóa dầu và sản xuất công nghiệp. Các biện pháp hỗ trợ được triển khai nhằm giảm thiểu tác động từ chi phí nguyên liệu tăng và đảm bảo năng lực xuất khẩu trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu biến động.
Ở cấp độ toàn cầu, OECD khuyến nghị các quốc gia triển khai chính sách hỗ trợ có mục tiêu, mang tính tạm thời và không làm gia tăng nhu cầu năng lượng, nhằm cân bằng giữa ổn định ngắn hạn và dài hạn. Đồng thời, các ngân hàng trung ương cần thận trọng trong điều hành để kiểm soát kỳ vọng lạm phát, trong khi chính phủ phải đảm bảo tính bền vững tài khóa trong bối cảnh dư địa ngân sách hạn chế.
Về dài hạn, các tổ chức quốc tế nhấn mạnh cần giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu thông qua phát triển năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng và đầu tư hạ tầng bền vững. Đồng thời, việc đa dạng hóa chuỗi cung ứng và giảm phụ thuộc vào các tuyến vận tải chiến lược như eo biển Hormuz được xem là giải pháp quan trọng nhằm hạn chế rủi ro gián đoạn thương mại.
Nếu căng thẳng tại khu vực Trung Đông kéo dài, rủi ro lạm phát cao đi kèm tăng trưởng chậm có thể tiếp tục lan rộng và để lại tác động lâu dài đối với kinh tế toàn cầu.