Xung đột Trung Đông: Đẩy thế giới vào vòng xoáy bất định
Cuộc đối đầu giữa Mỹ, Israel và Iran không còn là những xung đột gián tiếp, mà đã chuyển thành một cuộc chiến quy mô lớn với những đòn tấn công trực diện chưa từng có. Cuộc chiến này không chỉ gây tổn thất nặng nề về người và cơ sở hạ tầng, mà còn làm rung chuyển kinh tế toàn cầu, chia rẽ sâu sắc dư luận quốc tế và đặt ra câu hỏi lớn về luật pháp quốc tế cũng như triển vọng hòa bình lâu dài.

Từ xung đột ủy nhiệm đến đối đầu trực diện
Trong nhiều năm, căng thẳng giữa Mỹ, Israel và Iran chủ yếu diễn ra dưới dạng “chiến tranh trong bóng tối”, thông qua các lực lượng ủy nhiệm, các cuộc tấn công mạng, ám sát và những đòn không kích hạn chế. Tuy nhiên, giai đoạn gần đây đánh dấu bước chuyển nguy hiểm khi các bên dần tiến tới đối đầu trực diện hơn.
Bước ngoặt xảy ra vào ngày 28/2/2026, khi Mỹ phối hợp với Israel phát động một cuộc tấn công quân sự quy mô lớn nhằm vào Iran. Một hạm đội gồm hai nhóm tàu sân bay Mỹ cùng hàng chục máy bay chiến đấu hiện đại, phối hợp với Không quân Israel, đã tiến hành các đợt không kích dữ dội vào Teh-ran và nhiều thành phố khác. Các mục tiêu bị nhắm tới bao gồm cơ sở quân sự, trung tâm chỉ huy và các vị trí chiến lược.
Đáng chú ý, cuộc tấn công đã khiến Lãnh tụ tối cao Iran, Đại giáo chủ Ayatollah Ali Khamenei, cùng nhiều quan chức tôn giáo cấp cao nhà nước Hồi giáo Iran thiệt mạng. Đây là biến cố mang tính bước ngoặt, làm rung chuyển cấu trúc quyền lực tại Iran và toàn khu vực.
Phản ứng của Iran diễn ra nhanh chóng và quyết liệt. Tehran phóng tên lửa và máy bay không người lái vào các mục tiêu của Mỹ và Israel tại sáu quốc gia vùng Vịnh gồm Ả Rập Xê Út, UAE, Qatar, Ku-wait, Bahrain và Oman. Nhiều căn cứ quân sự, sân bay và cơ sở hậu cần trở thành mục tiêu bị tấn công.
Tại Israel, các đòn tấn công bằng tên lửa gây thiệt hại đáng kể, khiến hàng chục người thương vong. Iran đồng thời mở rộng mục tiêu sang cơ sở hạ tầng dân sự tại khu vực vùng Vịnh, bao gồm cảng biển và sân bay.
Đặc biệt nghiêm trọng là việc eo biển Hormuz, tuyến vận chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu, buộc phải đóng cửa, đẩy căng thẳng lên quy mô toàn cầu. Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố mục tiêu không chỉ là răn đe mà còn hướng tới thay đổi chế độ tại Tehran, một tham vọng có thể tái định hình toàn bộ Trung Đông.

Không ai đứng ngoài tổn thất
Cuộc xung đột giữa các bên không chỉ là màn đối đầu quân sự, mà còn phơi bày cái giá khốc liệt của chiến tranh hiện đại, nơi ranh giới giữa tiền tuyến và hậu phương gần như bị xóa nhòa, và mọi quốc gia liên quan đều phải gánh chịu hệ quả.
Iran là bên chịu tổn thất nặng nề nhất về con người. Chỉ trong những ngày đầu, hàng trăm người thiệt mạng và hơn một nghìn người bị thương, phần lớn là dân thường. Khi xung đột kéo dài, số thương vong tăng lên đáng kể, trong đó có nhiều phụ nữ và trẻ em, những đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Hệ thống y tế nhanh chóng rơi vào tình trạng quá tải, trong khi các đợt di tản quy mô lớn tạo ra áp lực nhân đạo nghiêm trọng. Chiến tranh, ở góc độ này, không chỉ cướp đi sinh mạng mà còn làm đứt gãy đời sống xã hội.
Thiệt hại về hạ tầng tại Iran cũng rất sâu rộng. Các đòn không kích nhằm vào cơ sở hạt nhân, cảng dầu và nhà máy năng lượng đã làm tê liệt nhiều mắt xích quan trọng của nền kinh tế. Những điểm xuất khẩu dầu chiến lược bị gián đoạn khiến nguồn thu quốc gia suy giảm rõ rệt. Đồng thời, các căn cứ quân sự, hệ thống phòng không và trung tâm chỉ huy bị phá hủy hoặc vô hiệu hóa, làm suy yếu đáng kể năng lực phòng thủ và điều hành.
Ở chiều ngược lại, Israel cũng phải đối mặt với những tổn thất không nhỏ. Các đợt tấn công bằng tên lửa và UAV đã gây thương vong cho dân thường, đồng thời phá hủy nhiều khu dân cư và cơ sở sản xuất. Chi phí tái thiết hạ tầng lên tới hàng tỷ USD, trong khi ngân sách quân sự tăng vọt để duy trì cả năng lực tấn công lẫn phòng thủ. Điều này cho thấy, ngay cả những quốc gia có hệ thống phòng thủ hiện đại cũng khó tránh khỏi thiệt hại trong một cuộc chiến kéo dài.
Không dừng lại ở hai quốc gia trực tiếp đối đầu, làn sóng bất ổn còn lan ra toàn khu vực Trung Đông. Các nước vùng Vịnh và những quốc gia lân cận phải đối mặt với nguy cơ an ninh gia tăng, từ các đòn trả đũa cho tới rủi ro gián đoạn tuyến vận tải và thương mại. Khi căng thẳng leo thang, toàn bộ khu vực bị đặt trong trạng thái bất định, ảnh hưởng đến cả kinh tế lẫn đời sống dân sinh.

Luật pháp bị thử thách
Cuộc xung đột liên quan đến Iran, Israel và Mỹ không chỉ là phép thử sức mạnh quân sự, mà còn đặt ra những câu hỏi gai góc về tính hợp pháp của việc sử dụng vũ lực trong trật tự quốc tế hiện đại. Khi tiếng súng vang lên, những nguyên tắc tưởng như vững chắc của luật pháp quốc tế lập tức bị đẩy vào vùng xám đầy tranh cãi.
Theo Liên hợp quốc, Hiến chương quy định rõ: các quốc gia không được sử dụng vũ lực chống lại chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nước khác, trừ hai trường hợp – được Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc cho phép hoặc thực hiện quyền tự vệ khi bị tấn công vũ trang. Tuy nhiên, trong thực tế, ranh giới giữa “tự vệ” và “tấn công” ngày càng trở nên mơ hồ, đặc biệt trong bối cảnh các mối đe dọa an ninh mang tính tiềm tàng.
Các chiến dịch quân sự của Mỹ và Israel vì thế bị nhiều ý kiến cho là thiếu cơ sở pháp lý rõ ràng. Lập luận về “tự vệ phòng ngừa” – tấn công trước để loại bỏ nguy cơ trong tương lai – vẫn gây tranh cãi sâu sắc và chưa được thừa nhận rộng rãi. Những lý do được đưa ra, từ ngăn chặn chương trình hạt nhân, tên lửa cho tới điều chỉnh cán cân quyền lực khu vực, chưa đủ để tạo ra sự đồng thuận quốc tế.
Không chỉ dừng ở tranh luận pháp lý, lo ngại về vi phạm luật nhân đạo quốc tế cũng ngày càng gia tăng. Các báo cáo về thương vong dân sự, bao gồm phụ nữ và trẻ em, cùng những vụ tấn công nhằm vào mục tiêu không trực tiếp tham chiến, nếu được xác thực, có thể cấu thành tội ác chiến tranh. Những nguyên tắc cốt lõi như phân biệt giữa mục tiêu quân sự và dân sự, hay tính tương xứng trong sử dụng vũ lực, đang bị đặt trước thử thách nghiêm trọng.
Ở chiều ngược lại, các đòn trả đũa từ Iran, nếu nhắm vào khu dân cư hoặc cơ sở dân sự, cũng đặt ra những vấn đề tương tự về trách nhiệm pháp lý. Điều này cho thấy, trong một cuộc xung đột leo thang, nguy cơ vi phạm luật pháp quốc tế không thuộc về riêng bên nào, mà có thể lan rộng ở tất cả các phía.
Trong bối cảnh đó, vai trò của các thiết chế kiểm soát quyền lực trở nên đặc biệt quan trọng. Tại Mỹ, Quốc hội Mỹ được kỳ vọng giám sát việc sử dụng vũ lực theo Hiến pháp. Tuy nhiên, trong những tình huống khẩn cấp, các quyết định quân sự thường diễn ra nhanh hơn khả năng kiểm soát của thể chế.
Dư luận quốc tế vì thế bị chia rẽ sâu sắc. Trong khi một số quốc gia ủng hộ lập luận an ninh của Mỹ và Israel, thì Nga, Trung Quốc và nhiều nước khác kêu gọi kiềm chế, tôn trọng luật pháp quốc tế. Ngay trong nội bộ các nước liên quan, sự phân hóa quan điểm cũng ngày càng rõ rệt.

Cơn địa chấn kinh tế lan ra toàn cầu
Cuộc xung đột liên quan quân sự không chỉ dừng lại ở phạm vi khu vực mà đã nhanh chóng tạo ra một “cơn địa chấn” lan rộng trên toàn cầu. Trong thế giới gắn kết chặt chẽ như hiện nay, một điểm nghẽn chiến lược có thể kéo theo những hiệu ứng dây chuyền vượt xa biên giới địa lý.
Tâm điểm của cú sốc này nằm ở năng lượng. Việc gián đoạn hoặc phong tỏa Eo biển Hormuz – tuyến hàng hải vận chuyển khoảng 1/5 nguồn cung dầu mỏ toàn cầu, đã khiến thị trường năng lượng rơi vào trạng thái căng thẳng chưa từng có. Nguồn cung bị bóp nghẹt trong khi nhu cầu không giảm đã đẩy giá dầu tăng vọt, nhanh chóng lan sang giá khí đốt và các loại nhiên liệu khác. Khi năng lượng trở nên đắt đỏ, toàn bộ nền kinh tế toàn cầu lập tức chịu tác động.
Các tổ chức tài chính lớn như JPMorgan đã cảnh báo rằng một cuộc chiến kéo dài có thể làm suy giảm đáng kể tăng trưởng kinh tế toàn cầu. Trong kịch bản thận trọng, GDP thế giới có thể giảm từ mức khoảng 2,6% xuống chỉ còn 2%, trong khi lạm phát tăng lên khoảng 4%. Những dự báo này không còn mang tính giả định khi giá năng lượng thực tế đã leo thang mạnh, tạo áp lực trực tiếp lên chi phí sản xuất và tiêu dùng.
Yếu tố cốt lõi vẫn là dầu mỏ, “máu” của nền kinh tế hiện đại. Khi chi phí nhiên liệu tăng, giá vận tải, sản xuất và hàng hóa tiêu dùng đồng loạt tăng theo, hình thành một vòng xoáy lạm phát khó kiểm soát. Goldman Sachs đã nâng dự báo giá dầu Brent trong bối cảnh thực tế ghi nhận mức tăng hơn 30%, tiến sát ngưỡng 100 USD/thùng. Nếu tình trạng gián đoạn tại Hormuz kéo dài, xu hướng tăng giá này sẽ còn tiếp diễn, thậm chí có thể vượt các mốc dự báo hiện tại.
Không chỉ dừng ở năng lượng, cú sốc còn lan sang thị trường tài chính. Các chỉ số chứng khoán lớn trên thế giới bắt đầu đánh mất thành quả tích lũy từ đầu năm khi nhà đầu tư chuyển sang trạng thái phòng thủ. Tâm lý bất ổn khiến dòng vốn dịch chuyển, làm gia tăng biến động và rủi ro trên diện rộng.
Trước nguy cơ một “cú sốc dầu mỏ” mới, Cơ quan Năng lượng Quốc tế đã phải tính đến việc giải phóng dự trữ chiến lược, với hàng trăm triệu thùng dầu được đưa ra thị trường nhằm hạ nhiệt giá và đảm bảo an ninh năng lượng. Tuy nhiên, đây chỉ là giải pháp tạm thời nếu xung đột không sớm được kiểm soát.
Ở góc độ an ninh, hệ lụy còn sâu rộng hơn. Bất ổn kéo dài làm gia tăng nguy cơ xung đột lan rộng, khủng bố và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi các tuyến vận tải bị đe dọa và niềm tin thị trường suy giảm, hậu quả không chỉ nằm trong ngắn hạn mà có thể kéo dài nhiều năm, định hình lại trật tự kinh tế và an ninh thế giới.
Hòa bình mong manh
Trong bối cảnh căng thẳng leo thang giữa Mỹ- Israel và Iran, khát vọng hòa bình không chỉ là mong muốn của riêng khu vực Trung Đông, mà đã trở thành lợi ích chung của toàn thế giới. Một Trung Đông ổn định không đơn thuần là câu chuyện địa chính trị, mà còn là điều kiện nền tảng cho an ninh năng lượng, thương mại toàn cầu và trật tự quốc tế.
Cộng đồng quốc tế, từ các cường quốc đến các tổ chức đa phương, đều kêu gọi chấm dứt xung đột và nối lại đối thoại. Tuy nhiên, khoảng cách giữa mong muốn và thực tế vẫn rất lớn. Những khác biệt sâu sắc về lợi ích chiến lược, an ninh và ảnh hưởng khu vực khiến các bên khó tìm được tiếng nói chung. Với Iran, đó là câu chuyện về chủ quyền và vị thế trong khu vực; với Israel, là vấn đề an ninh và sự tồn tại. Khi mỗi bên đều coi lợi ích cốt lõi là “không thể nhượng bộ”, không gian cho thỏa hiệp trở nên vô cùng hạn hẹp.
Một rào cản lớn khác là sự thiếu hụt lòng tin kéo dài qua nhiều thập kỷ. Những vòng xoáy đối đầu, trả đũa và nghi kỵ khiến mọi nỗ lực đối thoại dễ dàng bị phá vỡ chỉ sau một biến cố nhỏ. Ngay cả khi các kênh ngoại giao được mở lại, chúng vẫn rất mong manh trước áp lực từ chính trị nội bộ và các lực lượng cứng rắn ở mỗi quốc gia.
Bên cạnh đó, yếu tố địa chính trị càng làm bài toán hòa bình trở nên phức tạp. Sự can dự của Mỹ và lợi ích đan xen tại Trung Đông khiến xung đột không còn là vấn đề song phương. Mỗi động thái leo thang hay hạ nhiệt đều có thể kéo theo phản ứng dây chuyền, làm gia tăng nguy cơ lan rộng.
Nếu không có những nỗ lực đủ mạnh nhằm kiềm chế căng thẳng và thúc đẩy đối thoại thực chất, nguy cơ leo thang sẽ luôn hiện hữu. Khi đó, cái giá phải trả sẽ không chỉ dừng lại ở Trung Đông, mà lan rộng ra toàn cầu, từ kinh tế, an ninh cho tới đời sống của hàng triệu người.
Hòa bình, vì thế, không phải là điều không thể đạt được, nhưng rõ ràng vẫn là một bài toán chưa có lời giải dễ dàng.