Về thương rau khúc
Tôi về quê vào cữ Giêng Hai, khi mưa xuân vấn vít. Con đường làng như mềm ra trong hơi ẩm, bờ xoan rưng rức một màu xanh non. Không còn cái hanh hao cuối năm, đất trời lúc này như vừa được đánh thức. Sau Tết, cánh đồng làng vẫn còn mênh mang những khoảng lặng.
Mùa cấy đã bắt đầu, nhưng vẫn còn những thửa ruộng bỏ trống chờ xuống giống. Những luống cày được lật lên, đất nâu sẫm, ẩm mềm. Và giữa những vạt đất ấy, tôi chợt bắt gặp một màu xanh của rau khúc.
Không ai trồng rau khúc. Hạt của nó ngủ vùi trong đất suốt mùa hè, mùa thu, qua nắng gắt và mưa dầm. Chỉ đến đầu xuân, khi hơi đất ấm dần lên, khi mưa bụi li ti như phấn rắc xuống đồng, nó mới âm thầm trỗi dậy. Đi giữa đồng vào cữ này, dễ giật mình trước những cụm rau xanh mỡ màng, lá phủ lớp phấn bạc, nằm sát mặt đất như còn giữ lại chút lạnh cuối đông.
Những giọt sương li ti đậu tròn trên đầu lá. Tôi cúi xuống chạm nhẹ, đầu ngón tay lạnh buốt mà lòng lại ấm lên một cảm xúc khó gọi tên. Rau khúc nhỏ bé, thấp lùn, chen giữa cỏ gấu, cỏ may, rau rệu… Ở những thửa ruộng đang cấy, nó nép mình nơi bờ thửa. Ở những khoảng đất bỏ hoang, nó mọc thoải mái hơn nhưng cũng phải cạnh tranh với vô vàn cỏ dại. Không cao, không nhanh, không ồn ào, vậy mà năm nào cũng thế, cứ đến Giêng Hai, rau khúc lại hiện ra.
Cánh đồng làng giờ không còn mênh mông như hồi tôi còn bé. Nhiều thửa ruộng đã sang nhượng, có chỗ cỏ mọc um tùm. Nhưng chính trên những khoảng đất tưởng chừng bị quên lãng ấy, rau khúc lại xanh hơn, bền bỉ hơn. Nó không cần ai chăm bón, không cần ai ngắm nhìn. Nó chỉ lặng lẽ sống phần đời của mình, tỏa ra một vẻ đẹp riêng giữa mênh mang đồng nội.
Ngày xưa, vào những buổi sáng mưa xuân như thế này, tôi theo bà, theo mẹ ra đồng nhặt rau khúc về làm bánh. Chân trần lấm đất, rét run trong làn mưa bụi, vậy mà hễ thấy một vạt khúc xanh rờn là quên hết lạnh. Bà bảo phải chọn khúc nếp, lá dày, chưa già thì bánh mới thơm. Tôi vò nhẹ một nhánh rau trong tay, mùi hăng hắc ngai ngái quyện với mùi đất ẩm, thành thứ hương không thể lẫn vào đâu.
Về đến nhà, rau được rửa sạch, giã nhuyễn, trộn với bột nếp. Nhân đỗ xanh, thịt mỡ, hạt tiêu thơm nồng. Chõ bánh đặt lên bếp củi, khói lam quyện cùng mưa xuân ngoài hiên. Khi vung mở ra, hơi nóng bốc lên, mùi rau khúc hòa cùng mùi nếp dẻo lan khắp gian nhà nhỏ. Cắn một miếng bánh khúc, tôi như cắn vào cả cánh đồng đầu xuân - có vị bùi, vị béo, và cái hương thanh thanh rất khẽ mà rất sâu của lá khúc.
Bây giờ, ít người còn ra đồng nhặt rau khúc. Bánh khúc vẫn có thể mua, nhưng hiếm khi còn đúng vị đồng nội năm nào. Rau khúc vẫn mọc đấy thôi, vẫn xanh mỡ màng mỗi độ Giêng Hai. Chỉ là người ta không còn nhiều thời gian để cúi xuống nhặt nó lên nữa.
Tôi đứng giữa cánh đồng, mưa xuân vẫn bay mỏng như tơ. Những cụm rau khúc lặng lẽ phủ xanh một góc đất. Chúng không biết mình đang gợi nhớ điều gì trong lòng một kẻ xa quê trở về. Nhưng tôi biết, mỗi lần nhìn thấy màu xanh bạc ấy, một phần tuổi thơ lại hiện lên - trong trẻo, nghèo khó mà ấm áp.
Thương cánh đồng rau khúc, có lẽ cũng là thương chính mình của những năm tháng ấy.