Đại đoàn kết dân tộc – Học thuyết an ninh mềm trong kỷ nguyên mới
Trong bối cảnh an ninh quốc gia đang biến đổi sâu sắc, đại đoàn kết cần được nhìn nhận và nâng tầm như một năng lực an ninh quốc gia cốt lõi, có ý nghĩa chiến lược lâu dài.
Trong suốt tiến trình cách mạng Việt Nam, đại đoàn kết dân tộc luôn được xác lập như một giá trị nền tảng, xuyên suốt và bất biến. Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, đó không chỉ là một phương châm hành động hay một khẩu hiệu chính trị, mà là điều kiện tồn vong của dân tộc. Người đã khẳng định một cách giản dị mà sâu sắc: “Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết. Thành công, thành công, đại thành công”. Lịch sử đã chứng minh, ở những thời khắc cam go nhất, chính đại đoàn kết đã trở thành điểm tựa tinh thần, là sức mạnh quyết định giúp dân tộc ta vượt qua thử thách, bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.

Bước vào kỷ nguyên mới, bối cảnh an ninh quốc gia đang thay đổi sâu sắc cả về hình thức và bản chất. Chiến tranh ngày nay không còn chỉ được tiến hành bằng súng đạn hay xung đột quân sự trực diện, mà ngày càng biểu hiện dưới những dạng thức tinh vi hơn: chia rẽ xã hội, thao túng nhận thức, cực đoan hóa bản sắc, tấn công trên không gian mạng và làm xói mòn niềm tin xã hội từ bên trong.
Trong bối cảnh đó, nếu tiếp cận đại đoàn kết dân tộc chỉ như một hoạt động vận động quần chúng thuần túy thì sẽ không còn đủ sức đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới. Đại đoàn kết cần được nhìn nhận và nâng tầm như một năng lực an ninh quốc gia cốt lõi, có ý nghĩa chiến lược lâu dài.
Thực tiễn quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia trong những thập niên gần đây không sụp đổ vì chiến tranh xâm lược từ bên ngoài, mà tự suy yếu từ bên trong do đứt gãy niềm tin xã hội, phân hóa dân tộc – tôn giáo và sự lan rộng của các trào lưu cực đoan, nhất là trên không gian mạng. Xung đột hiện đại mang tính “lai ghép”, kết hợp giữa quân sự, thông tin, mạng, văn hóa và bản sắc, trong đó yếu tố xã hội và tâm lý cộng đồng ngày càng giữ vai trò quyết định. Khi lòng tin bị xói mòn, khi xã hội phân hóa, thì sức mạnh quốc gia, dù có tiềm lực kinh tế hay quân sự, cũng sẽ bị suy giảm nghiêm trọng.

Đặt trong bối cảnh đó, Việt Nam là một quốc gia đa dân tộc, đa tôn giáo, với hơn 26 triệu tín đồ các tôn giáo khác nhau, đồng thời đang chịu tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu, truyền thông số và quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng. Những đặc điểm này vừa tạo nên nguồn lực phong phú cho khối đại đoàn kết toàn dân tộc, vừa đặt ra yêu cầu đặc biệt cao đối với việc giữ vững ổn định xã hội và an ninh quốc gia. Đại đoàn kết dân tộc vì thế không chỉ là lợi thế chiến lược, mà còn là tuyến phòng thủ mềm đặc biệt quan trọng, có ý nghĩa phòng ngừa từ sớm, từ xa các nguy cơ bất ổn.
Từ góc độ lý luận hiện đại, nhiều học giả quốc tế đã khẳng định rằng an ninh quốc gia không thể được hiểu thuần túy dưới góc độ quân sự. Barry Buzan cho rằng an ninh bao gồm cả an ninh xã hội và an ninh bản sắc; Joseph Nye nhấn mạnh sức mạnh mềm là yếu tố quyết định khả năng duy trì ổn định lâu dài của một quốc gia. Khi đối chiếu những luận điểm đó với thực tiễn Việt Nam, có thể thấy tư tưởng Hồ Chí Minh về đại đoàn kết và quan điểm nhất quán của Đảng ta về đoàn kết toàn dân tộc đã hàm chứa những giá trị cốt lõi của lý luận an ninh hiện đại, thậm chí đi trước thời đại.
Trên cơ sở đó, đại đoàn kết dân tộc chính là học thuyết an ninh mềm đặc thù của Việt Nam trong kỷ nguyên mới. Đây là một học thuyết có khả năng phòng ngừa xung đột từ sớm, trung hòa các biểu hiện cực đoan từ bên trong xã hội, đồng thời tạo dựng “sức đề kháng xã hội” vững chắc trước các hình thức chiến tranh thông tin và can thiệp mềm ngày càng gia tăng.

Một nguy cơ nổi lên hiện nay cần được nhìn nhận nghiêm túc là hiện tượng “tự trị mềm”. Khác với ly khai vũ trang truyền thống, “tự trị mềm” không hình thành bằng bạo lực, mà thông qua diễn ngôn cực đoan, sự thao túng không gian mạng và quá trình một bộ phận cộng đồng dần xa rời hệ giá trị chính thống của Nhà nước và xã hội. Điều đáng lo ngại là “tự trị mềm” không cần cờ, không cần súng, nhưng nếu để kéo dài, nó có thể làm suy yếu quốc gia từ gốc, từ nền tảng niềm tin và sự đồng thuận xã hội. Trong trường hợp này, các biện pháp cứng thuần túy là không đủ; chỉ có đại đoàn kết, đối thoại chân thành và sự đồng thuận xã hội bền vững mới là giải pháp căn cơ.
Từ nhận thức đó, việc xây dựng và củng cố an ninh mềm cần được triển khai đồng bộ trên bốn trụ cột.
Trước hết là hoàn thiện thể chế, đưa tư duy an ninh mềm vào các chính sách về dân tộc, tôn giáo, văn hóa và phát triển xã hội, coi niềm tin xã hội là một chỉ báo quan trọng của ổn định quốc gia.
Thứ hai là đổi mới truyền thông theo hướng đối thoại, thuyết phục và đồng hành, chủ động phản bác các thông tin sai lệch, xuyên tạc trên không gian mạng.
Thứ ba là phát huy vai trò của cộng đồng, trong đó già làng, chức sắc, người có uy tín chính là tuyến phòng thủ mềm tại chỗ, giữ gìn đoàn kết ngay từ cơ sở.
Thứ tư là nâng cao năng lực dự báo sớm, kịp thời nhận diện các tín hiệu phân hóa xã hội để ngăn chặn từ khi còn là nguy cơ, không để phát triển thành khủng hoảng.
Giữ nước trong kỷ nguyên mới không chỉ bằng sức mạnh cứng của quân sự, pháp luật hay thể chế, mà trước hết bằng sức mạnh lòng dân. Khi xã hội đạt được sự đồng thuận, khi niềm tin được củng cố, thì mọi âm mưu chia rẽ đều không có đất tồn tại. Đại đoàn kết dân tộc chính là thành trì vô hình nhưng bền vững nhất của an ninh quốc gia.