Báo Đại Đoàn Kết Văn hóa

AI trong sáng tạo nghệ thuật và câu hỏi bản quyền - Bài 2: Khoảng trống pháp lý cần được lấp đầy

Báo Đại Đoàn Kết Tăng kích thước chữ

AI trong sáng tạo nghệ thuật và câu hỏi bản quyền - Bài 2: Khoảng trống pháp lý cần được lấp đầy

Báo Đại Đoàn Kết trên Google News

Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo đang đặt hệ thống pháp luật về bản quyền trước những thách thức chưa từng có. Khi tác phẩm được tạo ra từ thuật toán và dữ liệu, khái niệm tác giả – nền tảng của luật sở hữu trí tuệ – trở nên khó xác định hơn bao giờ hết.

Khái niệm “tác giả” bị lung lay

Từ trước đến nay luật bản quyền được xây dựng trên nguyên tắc tác phẩm là kết quả lao động trí tuệ của con người. Dù là một bức tranh, bản nhạc hay kịch bản phim, phía sau luôn tồn tại một cá nhân hoặc một nhóm tác giả cụ thể – những người chịu trách nhiệm sáng tạo và được pháp luật bảo vệ. Mô hình này không chỉ đảm bảo quyền lợi vật chất, mà còn gắn sáng tạo với danh tính, uy tín và trách nhiệm xã hội của người nghệ sĩ.

Sự xuất hiện của AI đã làm lung lay tiền đề ấy. Một tác phẩm do AI tạo ra có thể không sao chép trực tiếp bất kỳ tác phẩm nào, nhưng lại mang dấu ấn phong cách tổng hợp từ hàng nghìn nghệ sĩ khác nhau. Một bản nhạc AI không lấy cắp giai điệu cụ thể, nhưng học cấu trúc, hòa âm và nhịp điệu từ kho dữ liệu khổng lồ gồm các tác phẩm có bản quyền. Trong bối cảnh đó, khái niệm tác giả trở nên mơ hồ: người đưa ra ý tưởng ban đầu, người viết prompt, công ty phát triển thuật toán hay không ai cả?

Nhiều cơ quan bản quyền trên thế giới đã chọn cách tiếp cận thận trọng, theo đó các tác phẩm do AI tạo ra hoàn toàn, không có sự can thiệp sáng tạo đáng kể của con người, thường không được công nhận quyền tác giả. Tuy nhiên, thực tế sáng tạo hiện nay hiếm khi tồn tại ranh giới rạch ròi giữa con người và máy móc. Phần lớn tác phẩm nằm trong vùng giao thoa phức tạp, nơi mức độ đóng góp của con người rất khác nhau, trong khi pháp luật chưa có thước đo đủ rõ để phân định.

Theo TS. Đinh Đức Tiến cho rằng tranh luận về tác giả AI không chỉ là câu chuyện pháp lý, mà chạm đến cốt lõi đạo đức của hoạt động sáng tạo. Trong truyền thống văn hóa, tri thức và sáng tạo luôn được trao truyền trong những mối quan hệ có trách nhiệm – giữa thầy và trò, giữa các thế hệ. Khi AI khai thác kho tàng sáng tạo của nhân loại như một nguồn dữ liệu vô hạn, mà thiếu sự ghi nhận hay chia sẻ lợi ích, quá trình đó không còn đơn thuần là học hỏi, mà có nguy cơ trở thành sự chiếm dụng. Theo ông, nếu xã hội coi dữ liệu sáng tạo là “tài nguyên vô chủ”, vùng xám pháp lý hôm nay rất dễ biến thành khoảng trống đạo đức ngày mai, làm xói mòn nền tảng của hệ sinh thái văn hóa.

Trong khi đó, NSƯT Hạnh Thúy bày tỏ mối lo khác: sự mờ nhạt của trách nhiệm sáng tạo. Theo bà, trong nghệ thuật truyền thống, mỗi tác phẩm ra đời đều gắn với một con người cụ thể – người chịu trách nhiệm về nội dung, thông điệp và tác động xã hội của nó. Khi thuật toán tham gia sâu vào quá trình sáng tạo, câu hỏi không chỉ là ai sở hữu bản quyền, mà là ai sẽ đứng ra chịu trách nhiệm khi tác phẩm gây tổn thương, sai lệch hoặc lệch chuẩn văn hóa. Nếu danh xưng nghệ sĩ không còn đi kèm trách nhiệm nghề nghiệp và đạo đức sáng tạo, nghệ thuật rất dễ trượt sang trạng thái vô danh, nơi sản phẩm được tạo ra hàng loạt nhưng không ai chịu trách nhiệm đến cùng.

Thực tế cho thấy, không chỉ Việt Nam mà nhiều quốc gia khác cũng đang loay hoay trước tốc độ phát triển của AI. Các khái niệm cốt lõi của luật bản quyền như “sao chép”, “tác phẩm phái sinh” hay “sử dụng hợp lý” đều đang bị thử thách bởi khả năng mới của công nghệ. Ở Việt Nam, Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành chưa có quy định riêng cho tác phẩm do AI tạo ra, khiến cả nghệ sĩ lẫn doanh nghiệp công nghệ vừa sử dụng, vừa dò đường, vừa đối diện với những rủi ro pháp lý tiềm ẩn.

Trách nhiệm thuộc về ai?

Vấn đề bản quyền AI không chỉ là “ai sở hữu tác phẩm”, mà là “ai chịu trách nhiệm cho hệ quả của sáng tạo”. Trách nhiệm ấy không thể chỉ đặt lên vai nghệ sĩ, cũng không thể khoán trắng cho công nghệ hay doanh nghiệp phát triển AI.

Nó đòi hỏi sự tham gia đồng thời của nhà làm luật, nhà phát triển công nghệ, giới sáng tạo và cả công chúng – những người tiêu thụ và lan truyền sản phẩm AI mỗi ngày. Minh bạch về việc sử dụng AI trong sáng tạo, tôn trọng quyền được ghi nhận của nghệ sĩ, và xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng là những bước đi tối thiểu để tránh đẩy sáng tạo vào thế đối đầu.

NSƯT Hạnh Thúy cho rằng, lựa chọn đạo đức của người làm nghề trong giai đoạn này quan trọng không kém lựa chọn công nghệ. “AI có thể là công cụ hỗ trợ tốt, nhưng chỉ khi người sử dụng còn biết dừng lại, biết đặt câu hỏi về trách nhiệm. Nghệ thuật không thể chỉ chạy theo tốc độ và số lượng, mà phải giữ được phẩm giá của người sáng tạo,” bà chia sẻ.

Theo luật sư Nguyễn Văn Huân, Văn phòng Luật sư Đức Trọng (Đoàn Luật sư TP.HCM), mọi tranh luận về bản quyền đối với tác phẩm do AI tạo ra trước hết phải quay về nền tảng của Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam. Pháp luật hiện hành xác định rõ: tác giả là người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm bằng lao động trí tuệ của mình. Từ nguyên tắc này, có thể khẳng định AI – dù ngày càng tinh vi – vẫn không phải là chủ thể của quan hệ pháp luật, không có tư cách cá nhân hay pháp nhân, nên không thể được thừa nhận là tác giả theo nghĩa pháp lý.

Vấn đề then chốt, theo luật sư Huân, nằm ở vai trò thực sự của con người trong quá trình sáng tạo cùng AI. Nếu AI chỉ đóng vai trò là công cụ hỗ trợ, còn con người quyết định ý tưởng, nội dung, bố cục, thông điệp và có sự can thiệp sáng tạo đáng kể, thì người đó hoàn toàn có thể được công nhận là tác giả và được bảo hộ quyền tác giả theo các cơ chế hiện hành. Ngược lại, trong trường hợp sản phẩm đầu ra gần như được tạo ra hoàn toàn bởi thuật toán, con người chỉ đưa ra chỉ dẫn mang tính khái quát, thì rất khó để coi đó là tác phẩm được bảo hộ.

Một điểm nóng khác là việc sử dụng dữ liệu có bản quyền để huấn luyện AI. Luật sư Huân cho rằng, xét thuần túy dưới góc độ pháp lý, nguy cơ vi phạm là có thật, bởi quá trình huấn luyện vẫn bao hàm hành vi sao chép, lưu trữ và sử dụng tác phẩm. Trong khi đó, pháp luật Việt Nam hiện chưa có ngoại lệ riêng cho hoạt động này, đặc biệt với mục đích thương mại.

Đối với hiện tượng deepfake, nhất là giả giọng hát và phong cách biểu diễn nghệ sĩ, luật sư Huân cảnh báo đây là rủi ro pháp lý đa tầng, có thể xâm phạm quyền nhân thân, quyền liên quan, thậm chí kéo theo trách nhiệm hành chính hoặc hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng. Theo ông, hệ thống pháp luật hiện nay mới chỉ đủ xử lý hậu quả, trong khi vẫn thiếu một khung pháp lý chủ động để theo kịp vòng đời phát triển của AI.

Theo luật sư Huân, Việt Nam cần tiếp cận vấn đề bản quyền AI theo hướng cân bằng lợi ích: vừa bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của tác giả, nghệ sĩ – những người tạo ra giá trị sáng tạo gốc, vừa tránh kìm hãm đổi mới sáng tạo và sự phát triển của công nghệ AI.
Một hướng đi khả thi là nghiên cứu cơ chế ngoại lệ có điều kiện cho hoạt động khai thác dữ liệu phục vụ huấn luyện AI, đi kèm với quyền từ chối (opt-out) của chủ sở hữu tác phẩm. Đồng thời, cần xem xét mô hình cấp phép tập thể hoặc cơ chế thu – phân phối tiền sử dụng dữ liệu huấn luyện, nhằm giảm chi phí giao dịch và hạn chế tranh chấp.
Bên cạnh đó, việc hoàn thiện quy định bảo vệ cá nhân trước các hành vi deepfake, tăng cường cơ chế gỡ bỏ nhanh nội dung vi phạm và nâng cao nhận thức pháp lý cho nhà sáng tạo, doanh nghiệp công nghệ là yêu cầu cấp thiết. Theo luật sư, điều quan trọng là sớm định hình một “luật chơi” mới để AI phát triển trong khuôn khổ tôn trọng quyền con người và các giá trị nền tảng của xã hội.


Nam Khánh