Báo Đại Đoàn Kết Mặt trận

40 năm đổi mới: Công tác tư tưởng dân tộc, tôn giáo trước sứ mệnh dẫn dắt nhận thức trong kỷ nguyên số

Báo Đại Đoàn Kết Tăng kích thước chữ

40 năm đổi mới: Công tác tư tưởng dân tộc, tôn giáo trước sứ mệnh dẫn dắt nhận thức trong kỷ nguyên số

Báo Đại Đoàn Kết trên Google News

Bốn mươi năm đổi mới không chỉ là hành trình chuyển đổi mô hình kinh tế, mà còn là quá trình chuyển hóa sâu sắc nhận thức xã hội. Trong lĩnh vực dân tộc và tôn giáo – nơi hội tụ bản sắc văn hóa và niềm tin tinh thần – công tác tư tưởng của Đảng đã đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc chuyển khác biệt thành đoàn kết, chuyển nhạy cảm thành ổn định và chuyển chính sách thành niềm tin xã hội.

Bước vào kỷ nguyên số, khi không gian mạng trở thành môi trường hình thành nhận thức và thái độ chính trị, công tác tư tưởng về dân tộc và tôn giáo đang đứng trước một sứ mệnh mới: không chỉ giữ vững ổn định, mà còn phải chủ động dẫn dắt nhận thức xã hội.

Từ tư tưởng Hồ Chí Minh đến hệ quan điểm đổi mới

Ngay từ buổi đầu lãnh đạo cách mạng, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đặt nền móng tư tưởng cho đường lối dân tộc và tôn giáo của Đảng bằng một quan điểm nhất quán về đại đoàn kết và tôn trọng niềm tin tinh thần của nhân dân. Người khẳng định: “Đồng bào Kinh hay Thổ, Mường hay Mán… đều là con cháu Việt Nam”, đồng thời nhấn mạnh: “Tín ngưỡng, tôn giáo là nhu cầu tinh thần của một bộ phận nhân dân, phải tôn trọng”. Những tư tưởng ấy không chỉ mang giá trị nhân văn sâu sắc, mà còn trở thành nền tảng lý luận cho chính sách dân tộc và tôn giáo của Nhà nước Việt Nam qua các thời kỳ.

Bước vào thời kỳ đổi mới, tư tưởng Hồ Chí Minh tiếp tục được Đảng kế thừa và phát triển thành hệ quan điểm nhất quán, phù hợp với yêu cầu phát triển và hội nhập. Nghị quyết số 24-NQ/TW năm 2003 về công tác dân tộc xác định rõ: “Vấn đề dân tộc và đoàn kết các dân tộc có vị trí chiến lược lâu dài trong sự nghiệp cách mạng nước ta”. Nghị quyết số 25-NQ/TW năm 2003 về công tác tôn giáo khẳng định: “Tín ngưỡng, tôn giáo là nhu cầu tinh thần của một bộ phận nhân dân, tồn tại cùng dân tộc trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội”.

40 năm đổi mới: Công tác tư tưởng dân tộc, tôn giáo trước sứ mệnh dẫn dắt nhận thức trong kỷ nguyên số

Những văn kiện này đánh dấu bước chuyển quan trọng từ tư duy quản lý thuần túy sang tư duy phát triển và đồng hành, coi dân tộc và tôn giáo không chỉ là lĩnh vực cần ổn định, mà còn là nguồn lực tinh thần cần được phát huy trong sự nghiệp xây dựng đất nước.

Ở bình diện lý luận về công tác tư tưởng, cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng từng nhấn mạnh: “Công tác tư tưởng là công việc hệ trọng của Đảng, liên quan trực tiếp đến sự sống còn của chế độ”. Tiếp nối tư duy đó trong bối cảnh mới, Tổng Bí thư Tô Lâm khẳng định tại Đại hội XIV: “Ổn định chính trị – xã hội bền vững phải bắt đầu từ ổn định tư tưởng và củng cố niềm tin của nhân dân”.

Từ tư tưởng Hồ Chí Minh đến các nghị quyết của Đảng và phát biểu của các Tổng Bí thư qua các thời kỳ, có thể thấy một mạch tư tưởng xuyên suốt: công tác dân tộc và công tác tôn giáo trước hết là công tác tư tưởng – công tác xây dựng niềm tin, định hướng nhận thức và tạo đồng thuận xã hội. Chính mạch tư tưởng ấy đã trở thành “trục dẫn” cho toàn bộ quá trình hoạch định và thực thi chính sách dân tộc, tôn giáo suốt 40 năm đổi mới, và tiếp tục giữ vai trò then chốt trong bối cảnh kỷ nguyên số hiện nay.

Chuyển biến từ tầng nhận thức đến hành vi xã hội

Một trong những thành quả có ý nghĩa sâu sắc nhất của 40 năm đổi mới là sự chuyển biến căn bản trong nhận thức xã hội về vấn đề dân tộc và tôn giáo – từ cách nhìn mang tính quản lý sang cách tiếp cận dựa trên niềm tin và đồng thuận.

Ở cấp quản lý Nhà nước, tư duy đã có bước dịch chuyển quan trọng từ coi đồng bào dân tộc thiểu số và đồng bào có đạo là “đối tượng cần quản lý” sang xác định họ là “chủ thể tham gia phát triển”. Các cộng đồng dân tộc và tôn giáo không còn bị nhìn nhận chủ yếu như những nhóm xã hội đặc thù cần kiểm soát, mà ngày càng được khẳng định là bộ phận hữu cơ của khối đại đoàn kết toàn dân tộc, là lực lượng trực tiếp tham gia xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Sự thay đổi về nhận thức này đã mở đường cho những chính sách mang tính đồng hành, tôn trọng và khuyến khích chủ động vươn lên của cộng đồng.

Ở bình diện xã hội, những định kiến lịch sử và tâm lý nghi kỵ giữa các cộng đồng dân tộc, giữa người theo đạo và không theo đạo, từng bước được thu hẹp thông qua đối thoại, hợp tác và cùng nhau phát triển. Nhận thức xã hội chuyển từ chỗ coi khác biệt về dân tộc và tín ngưỡng, tôn giáo là yếu tố tiềm ẩn rủi ro, sang nhìn nhận đó là sự đa dạng văn hóa – tinh thần cần được tôn trọng và phát huy trong khuôn khổ thống nhất của quốc gia – dân tộc.

Quan trọng hơn, từng bước hình thành một nhận thức phổ biến rằng ổn định trong lĩnh vực dân tộc và tôn giáo không phải là trạng thái “đóng kín” hay né tránh khác biệt, mà là kết quả của quá trình đối thoại, thấu hiểu và đồng thuận xã hội. Chính tầng nhận thức này đã tạo ra một “lá chắn mềm” về tư tưởng, giúp xã hội nâng cao sức đề kháng trước các luận điệu xuyên tạc, kích động chia rẽ, đặc biệt trên không gian mạng – nơi các thông tin sai lệch có thể lan truyền nhanh và khó kiểm soát.

Từ sự chuyển biến về nhận thức đến những thay đổi trong hành vi xã hội, có thể thấy công tác tư tưởng về dân tộc và tôn giáo đã đi vào chiều sâu, góp phần hình thành những chuẩn mực ứng xử mới dựa trên đoàn kết, tôn trọng và cùng phát triển.

Từ quan điểm tư tưởng đến thể chế pháp luật

Những quan điểm nhất quán của Đảng về dân tộc và tôn giáo đã được cụ thể hóa thành một hệ thống pháp luật và chính sách ngày càng đồng bộ, tạo nền tảng vững chắc cho việc bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của nhân dân và giữ vững ổn định xã hội. Hiến pháp năm 2013 khẳng định rõ nguyên tắc bình đẳng giữa các dân tộc và quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo; Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 thiết lập khuôn khổ pháp lý thống nhất cho các hoạt động tôn giáo trong đời sống xã hội.

Bước phát triển nổi bật trong tư duy chính sách là việc triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021–2030, thể hiện cách tiếp cận tổng thể, dài hạn và bền vững, gắn phát triển kinh tế với nâng cao đời sống tinh thần và củng cố niềm tin xã hội. Đến năm 2025, cả nước còn trên 118 chính sách dân tộc theo hướng tích hợp và đồng bộ, khắc phục dần tình trạng phân tán, chồng chéo của giai đoạn trước; 100% tỉnh, thành phố có đồng bào dân tộc thiểu số đã ban hành kế hoạch triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia; 100% tổ chức tôn giáo đủ điều kiện được Nhà nước công nhận tư cách pháp nhân.

Những kết quả này cho thấy sự chuyển biến quan trọng trong phương thức lãnh đạo và quản lý: từ cách tiếp cận hành chính thuần túy sang quản trị bằng pháp luật, đồng thời từng bước xây dựng sự đồng thuận xã hội. Quan điểm tư tưởng của Đảng không chỉ dừng lại ở định hướng, mà đã trở thành khuôn khổ pháp lý và động lực tinh thần để chính sách dân tộc và tôn giáo đi vào cuộc sống một cách bền vững.

Những chuyển biến về tư tưởng đã không dừng lại ở nhận thức, mà từng bước được chuyển hóa thành kết quả cụ thể trên các lĩnh vực kinh tế – xã hội, chính trị và văn hóa. Tác động đa chiều này cho thấy công tác tư tưởng về dân tộc và tôn giáo đã đi từ “ổn định” đến “phát triển”, từ quản lý sang đồng hành, và ngày càng trở thành lực đỡ tinh thần cho các chính sách phát triển bền vững trong giai đoạn mới.

Khi không gian mạng trở thành mặt trận tư tưởng mới

Bước vào kỷ nguyên số, không gian mạng không còn chỉ là công cụ trao đổi thông tin, mà đã trở thành môi trường hình thành niềm tin, giá trị và thái độ chính trị của một bộ phận không nhỏ người dân.

Đáng chú ý, những biểu hiện như “tự trị mềm” hay “tôn giáo hóa vấn đề dân tộc” có thể được gieo mầm từ những diễn ngôn tưởng chừng vô hại trên mạng xã hội: một câu chuyện được kể lại lệch lạc, một hình ảnh bị cắt khỏi bối cảnh, hay một lời bình luận mang màu sắc kích động. Khi những thông tin đó lặp đi lặp lại với tần suất cao, chúng dần tạo ra sự hoài nghi, chia rẽ và cực đoan hóa nhận thức trong một bộ phận cộng đồng, nhất là giới trẻ – nhóm đối tượng tiếp cận internet thường xuyên nhất.

Trong bối cảnh ấy, nếu không chủ động chiếm lĩnh không gian số bằng thông tin chính xác, kịp thời và thuyết phục, nguy cơ bị động trong định hướng dư luận là hiện hữu. Công tác tư tưởng về dân tộc và tôn giáo vì thế không thể chỉ dừng lại ở quản lý hành chính – pháp lý, mà phải được nâng lên thành nhiệm vụ chiến lược: bảo vệ không gian tư tưởng của Đảng trên môi trường số, đồng thời chủ động dẫn dắt nhận thức xã hội bằng các giá trị tích cực về đoàn kết, tôn trọng và cùng phát triển.

Từ “mặt trận truyền thống” đến “mặt trận số”, công tác tư tưởng đang đứng trước yêu cầu chuyển mình mạnh mẽ, không chỉ để giữ vững ổn định, mà còn để bảo đảm rằng niềm tin xã hội được hình thành trên nền tảng sự thật, lý trí và đồng thuận.

Bốn mươi năm đổi mới trong lĩnh vực dân tộc và tôn giáo là bốn mươi năm Đảng ta kiên trì sử dụng công tác tư tưởng như một phương thức căn bản để chuyển hóa khác biệt thành đoàn kết, chuyển nhạy cảm thành ổn định và chuyển chính sách thành niềm tin xã hội. Thực tiễn cho thấy, ở đâu công tác tư tưởng được tiến hành bài bản, ở đó khối đại đoàn kết được củng cố và các chính sách dân tộc, tôn giáo đi vào cuộc sống thuận lợi; ngược lại, nơi nào xem nhẹ công tác tư tưởng, nơi đó tiềm ẩn nguy cơ phát sinh phức tạp về chính trị – xã hội.

Bước sang kỷ nguyên số, yêu cầu đặt ra không chỉ là giữ vững trạng thái ổn định đã đạt được, mà còn phải chủ động dẫn dắt nhận thức xã hội, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng ngay từ không gian mạng – nơi niềm tin, giá trị và thái độ chính trị đang được hình thành song song với đời sống thực. Trong bối cảnh đó, công tác tư tưởng về dân tộc và tôn giáo không thể dừng lại ở vai trò “giữ ổn định”, mà phải vươn lên đảm nhiệm sứ mệnh “định hướng và dẫn dắt”, bằng thông tin đúng đắn, bằng đối thoại thuyết phục và bằng các giá trị đoàn kết, nhân văn.

Đây không chỉ là yêu cầu về nghiệp vụ tuyên truyền, mà là trách nhiệm chính trị trực tiếp của ngành công tác dân tộc và tôn giáo trong giai đoạn phát triển mới của đất nước, góp phần bảo đảm sự thống nhất về tư tưởng, sự đồng thuận trong xã hội và nền tảng tinh thần vững chắc cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Nguyễn Hoàng Hành - Phó Vụ trưởng Vụ Tuyên truyền công tác dân tộc, tôn giáo – Bộ Dân tộc và Tôn giáo